N1Danh từ
放恣
ほうし
Nghĩa
- 1.phóng túng
- 2.buông thả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- licentious, self-indulgent
- Tiếng Việt
- phóng túng, buông thả
- 日本語
- 放恣, 自堕落
- 한국어
- 방종, 자기 마음대로
- 中文
- 放任, 纵欲
- Bahasa Indonesia
- licentious, self-indulgent
- ภาษาไทย
- หลงใหล, ตามใจตัวเอง
- Español
- licencioso, autocomplaciente
- Français
- licencieux, hédoniste
- Deutsch
- liederlich, selbstsüchtig
- Português
- libertino, autoindulgente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.