Từ vựng
N1Danh từ

葛餡

くずあん

Nghĩa

  • 1.nước sốt bột khoai muỗng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kudzu sauce
Tiếng Việt
nước sốt bột khoai muỗng
日本語
くずあん
한국어
칡소스
中文
葛馅
Bahasa Indonesia
saus kudzu
ภาษาไทย
ซอสคุดสึ
Español
salsa de kudzu
Français
sauce de kudzu
Deutsch
Kudzu-Sauce
Português
molho de kudzu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.