Từ vựng
N1Danh từ

餓莩

がひょう

Nghĩa

  • 1.nạn đói
  • 2.thi thể người đói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
starvation, (bodies of) the starved
Tiếng Việt
nạn đói, thi thể người đói
日本語
飢餓, 飢えた人の遺体
한국어
기아, 굶주린 시체
中文
饥饿, 饥饿者的尸体
Bahasa Indonesia
kelaparan
ภาษาไทย
ความอดอยาก
Español
malnutrición
Français
famine
Deutsch
Hungersnot
Português
fome

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.