N1Danh từ
飢餓
きが
Nghĩa
- 1.nạn đói
- 2.đói
- 3.cơn đói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- starvation, famine, hunger
- Tiếng Việt
- nạn đói, đói, cơn đói
- 日本語
- 飢餓, 飢き
- 한국어
- 기아, 굶주림, 배고픔
- 中文
- 饥饿, 饥荒, 饥亥
- Bahasa Indonesia
- kelaparan
- ภาษาไทย
- ความหิวโหย
- Español
- hambruna
- Français
- famine
- Deutsch
- Hunger
- Português
- fome
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.