Từ vựng
N1Danh từ

駒損

こまそん

Nghĩa

  • 1.mất vật liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loss of material
Tiếng Việt
mất vật liệu
日本語
駒損
한국어
자재 손실
中文
材料损失
Bahasa Indonesia
kehilangan material
ภาษาไทย
การสูญเสียวัสดุ
Español
pérdida de material
Français
perte de matériel
Deutsch
Materialverlust
Português
perda de material

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.