Từ vựng
N1Danh từ

騎士

きし

Nghĩa

  • 1.Kỵ sĩ
  • 2.samurai cưỡi ngựa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(medieval) knight, samurai on horseback
Tiếng Việt
Kỵ sĩ, samurai cưỡi ngựa
日本語
中世の騎士, 馬に乗った侍
한국어
(중세) 기사, 말을 탄 사무라이
中文
(中世纪)骑士, 骑马武士
Bahasa Indonesia
ksatria
ภาษาไทย
อัศวิน
Español
caballero medieval
Français
chevalier
Deutsch
Ritter
Português
cavaleiro medieval

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.