Từ vựng
N1Danh từ

預金

よきん

Nghĩa

  • 1.tiền gửi
  • 2.tài khoản ngân hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deposit, bank account
Tiếng Việt
tiền gửi, tài khoản ngân hàng
日本語
預金
한국어
예금, 은행 계좌
中文
存款, 银行账户
Bahasa Indonesia
setoran
ภาษาไทย
เงินฝาก
Español
depósito
Français
dépôt
Deutsch
Einlage
Português
depósito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.