Từ vựng
N1Danh từ

著述

ちょじゅつ

Nghĩa

  • 1.sáng tác
  • 2.sách
  • 3.tác phẩm (văn học)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
writing, book, (literary) work
Tiếng Việt
sáng tác, sách, tác phẩm (văn học)
日本語
著述, 書籍, 文芸作品
한국어
저술, 서적, 문학 작업
中文
著作, 书籍, (文学)作品
Bahasa Indonesia
tulisan, karya
ภาษาไทย
การเขียน
Español
escritura, obra
Français
écriture, travail
Deutsch
Schreiben, Werk
Português
escrita, trabalho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.