N2Danh từ
燃料
ねんりょう
Nghĩa
- 1.nhiên liệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fuel
- Tiếng Việt
- nhiên liệu
- 日本語
- 燃料
- 한국어
- 연료
- 中文
- 燃料
- Bahasa Indonesia
- bahan bakar
- ภาษาไทย
- เชื้อเพลิง
- Español
- combustible
- Français
- carburant
- Deutsch
- Brennstoff
- Português
- combustível
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に、水や燃料の資源管理に慎重さが求められます。
Đặc biệt, cần quản lý cẩn thận tài nguyên nước và nhiên liệu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.