Từ vựng
N1Danh từ

青銅

せいどう

Nghĩa

  • 1.đồng thau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bronze
Tiếng Việt
đồng thau
日本語
青銅
한국어
청동
中文
青铜
Bahasa Indonesia
perunggu
ภาษาไทย
ทองสัมฤทธิ์
Español
bronce
Français
bronze
Deutsch
Bronze
Português
bronze

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.