N1Danh từ
飢寒
きかん
Nghĩa
- 1.đói và lạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hunger and cold
- Tiếng Việt
- đói và lạnh
- 日本語
- 飢寒, 飢えと寒さ
- 한국어
- 굶주림과 추위
- 中文
- 饥寒, 饥饿与寒冷
- Bahasa Indonesia
- lapar dan dingin
- ภาษาไทย
- ความหิวและความหนาว
- Español
- hambre y frío
- Français
- faim et froid
- Deutsch
- Hunger und Kälte
- Português
- fome e frio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.