N1Danh từ
悪寒
おかん
Nghĩa
- 1.lạnh
- 2.rùng mình
- 3.cảm lạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chill, shakes, ague
- Tiếng Việt
- lạnh, rùng mình, cảm lạnh
- 日本語
- 寒気, 震え, 悪寒
- 한국어
- 오한, 떨림, 한기
- 中文
- 寒”、“发抖, 寒战
- Bahasa Indonesia
- kedinginan, gemetar, kedinginan
- ภาษาไทย
- การหนาวสั่น, การสั่นเทา, อาการหนาวสั่น
- Español
- escalofríos, temblores, malestar
- Français
- frisson, tremblement, fièvre
- Deutsch
- Kälte, Schütteln, Schüttelfrost
- Português
- calafrio, tremores, frio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.