đói
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- う.える
Về kanji này
Kanji 「飢」 có nghĩa chính là "đói" hoặc "nhịn ăn". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 飢餓 (きが) có nghĩa là "sự đói ăn"; 飢え (うえ) là "cảm giác đói"; và 飢饉 (ききん) có nghĩa là "nạn đói". Động từ 飢える (うえる) có nghĩa là "nhịn ăn" hoặc "trở nên đói". Khi sử dụng từ này, cần nhớ rằng nó gợi lên hình ảnh về sự thiếu thốn và khó khăn, phổ biến trong các vấn đề xã hội như nạn đói và nghèo đói.
Câu ví dụ
彼は飢えによる苦しみを知っている。
Anh ấy hiểu nỗi khổ của sự đói khổ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hungry, starve
- Tiếng Việt
- đói
- 日本語
- 飢え
- 한국어
- 허기
- 中文
- 饥
- id
- lapar
- th
- หิว
- es
- hambre
- fr
- affamé
- de
- hungrig
- pt
- faminto
Từ ghép phổ biến
- 飢餓starvation, famine, hunger
- 飢えhunger, starvation
- 飢饉famine, crop failure, chronic shortage (e.g. of water)
- 飢えるto starve, to be famished, to be hungry
- 飢え死に(death from) starvation, starving to death
- 飢渇hunger and thirst, starvation
- 飢寒hunger and cold
- 飢民starving people
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.