N1Tính từ i
寒い
さむい
Nghĩa
- 1.Lạnh
- 2.Nhạt nhẽo
- 3.Vụng về
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cold (e.g. weather), uninteresting (esp. joke), lame
- Tiếng Việt
- Lạnh, Nhạt nhẽo, Vụng về
- 日本語
- 寒い, つまらない, 下手
- 한국어
- 추운, 재미없는, 형편없는
- 中文
- 寒冷, 无聊, 无趣
- Bahasa Indonesia
- dingin
- ภาษาไทย
- หนาว
- Español
- frío
- Français
- froid
- Deutsch
- kalt
- Português
- frio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
寒い冬の朝、田中さんは起きます。
Vào một buổi sáng đông lạnh lẽo, ông Tanaka thức dậy.
外はとても寒いです。
Bên ngoài rất lạnh.
北海道はとても寒い所です。
Hokkaido là một nơi rất lạnh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.