N1Danh từ
紅葉
こうよう
Nghĩa
- 1.lá đỏ
- 2.màu lá
- 3.màu thu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leaves turning red (in autumn), red leaves, autumn colours
- Tiếng Việt
- lá đỏ, màu lá, màu thu
- 日本語
- 紅葉
- 한국어
- 단풍
- 中文
- 红叶, 秋天的颜色
- Bahasa Indonesia
- daun merah
- ภาษาไทย
- ใบไม้สีแดง
- Español
- hojas rojas
- Français
- feuilles rouges
- Deutsch
- herbstliche Blätter
- Português
- folhas vermelhas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.