Từ vựng
N1Danh từ

踏み絵

ふみえ

Nghĩa

  • 1.fumi-e

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fumi-e, fumie, tablet bearing Christian images, on which Edo-period authorities forced suspected Christians to trample
Tiếng Việt
fumi-e
日本語
踏み絵
한국어
踏み絵
中文
踏み絵
Bahasa Indonesia
fumie
ภาษาไทย
ฟูมิเอะ
Español
fumie
Français
fumie
Deutsch
Fumie
Português
fumie

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.