Từ vựng
N1Danh từ

踏む

ふむ

Nghĩa

  • 1.dẫm lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to step on, to tread on, to trample on
Tiếng Việt
dẫm lên
日本語
踏む
한국어
밟다
中文
Bahasa Indonesia
menginjak
ภาษาไทย
เหยียบ
Español
pisar
Français
toucher
Deutsch
treten
Português
pisar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.