N1Danh từ
芝草
しばくさ
Nghĩa
- 1.bãi cỏ
- 2.cỏ
- 3.thảm cỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lawn, sod, turf
- Tiếng Việt
- bãi cỏ, cỏ, thảm cỏ
- 日本語
- 芝草, 土
- 한국어
- 잔디, 흙, 스프링
- 中文
- 草坪, 草, 草皮
- Bahasa Indonesia
- rumput
- ภาษาไทย
- ทุ่งหญ้า
- Español
- tepe
- Français
- turf
- Deutsch
- Rasen
- Português
- grama
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.