N1Danh từ
陶酔
とうすい
Nghĩa
- 1.sự say sưa
- 2.hứng thú
- 3.đắm chìm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- intoxication, being fascinated (by), being carried away (by)
- Tiếng Việt
- sự say sưa, hứng thú, đắm chìm
- 日本語
- 陶酔
- 한국어
- 도취
- 中文
- 陶醉
- Bahasa Indonesia
- intoksikasi
- ภาษาไทย
- การเมา
- Español
- intoxicación
- Français
- ivresse
- Deutsch
- Rausch
- Português
- intoxicação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.