Từ vựng
N2Danh từ

陶窯

とうがま

Nghĩa

  • 1.lò nung gốm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pottery kiln
Tiếng Việt
lò nung gốm
日本語
陶窯
한국어
도자기 오븐
中文
陶器窑
Bahasa Indonesia
oven tembikar
ภาษาไทย
เตาเผาเครื่องปั้นดินเผา
Español
horno de alfarería
Français
four de poterie
Deutsch
Töpfereiofen
Português
forno de cerâmica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.