N1Động từ nhóm 1
酔う
よう
Nghĩa
- 1.say xỉn
- 2.say rượu
- 3.cảm thấy say
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to get drunk, to become intoxicated, to feel sick (e.g. in a vehicle)
- Tiếng Việt
- say xỉn, say rượu, cảm thấy say
- 日本語
- 酔う
- 한국어
- 취하다
- 中文
- 喝醉
- Bahasa Indonesia
- mabuk
- ภาษาไทย
- เมา
- Español
- embriagarse
- Français
- devenir ivre
- Deutsch
- betrunken werden
- Português
- ficar bêbado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.