Từ vựng
N1Danh từ

陰茎

いんけい

Nghĩa

  • 1.dương vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
penis
Tiếng Việt
dương vật
日本語
陰茎
한국어
음경
中文
阴茎
Bahasa Indonesia
penis
ภาษาไทย
องคชาต
Español
pene
Français
pénis
Deutsch
Penis
Português
pênis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.