thân cây, cuống
On'yomi (音読み)
- ケイ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- くき
Về kanji này
Kanji "茎" mang nghĩa chính là "cuống" hoặc "thân cây". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, không phải động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "芋茎" (zuiki), có nghĩa là cuống khoai môn; "陰茎" (inke), chỉ về bộ phận sinh dục nam; và "花茎" (kakei), nghĩa là cuống hoa. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến thực vật, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh lý khi mô tả các bộ phận cơ thể. Việc hiểu rõ kanji này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau.
Câu ví dụ
この植物の茎は非常に強い。
Thân cây của loại cây này rất mạnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stalk, stem
- Tiếng Việt
- thân cây, cuống
- 日本語
- 茎, 茎部
- 한국어
- 줄기, 스테무
- 中文
- 茎, 杆
- id
- batang
- th
- ลำต้น
- es
- tallo
- fr
- tige
- de
- Stiel
- pt
- caule
Từ ghép phổ biến
- 芋茎taro stem
- 陰茎penis
- 花茎scape
- 球茎corm
- 歯茎gums, gingiva
- 包茎phimosis
- 水茎writing brush, writing, handwriting
- 塊茎tuber
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.