Từ vựng
N1Danh từ

陰り

かげり

Nghĩa

  • 1.bóng tối (vd: hạnh phúc của ai đó)
  • 2.mây
  • 3.bóng râm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shadow (e.g. on someone's happiness), cloud, shade
Tiếng Việt
bóng tối (vd: hạnh phúc của ai đó), mây, bóng râm
日本語
影(例:誰かの幸福に), 雲, 日陰
한국어
그림자(예: 누군가의 행복에), 구름, 그늘
中文
阴影(例如:某人的幸福), 云, 阴影
Bahasa Indonesia
bayangan
ภาษาไทย
เงา
Español
sombra
Français
ombre
Deutsch
Schatten
Português
sombra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.