Từ vựng
N1Danh từ

除草

じょそう

Nghĩa

  • 1.nhổ cỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weeding
Tiếng Việt
nhổ cỏ
日本語
除草
한국어
제초
中文
除草
Bahasa Indonesia
mencabuti rumput liar
ภาษาไทย
การถอนวัชพืช
Español
desmalezar
Français
désherbage
Deutsch
Unkraut jäten
Português
remoção de ervas daninhas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.