N1Danh từ
陰膳
かげぜん
Nghĩa
- 1.khay cho người vắng mặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tray for absent one
- Tiếng Việt
- khay cho người vắng mặt
- 日本語
- 陰膳, 不在者のための tray
- 한국어
- 부재 쟁반, 없어진 사람을 위한
- 中文
- 阴餐, 缺席者的托盘
- Bahasa Indonesia
- nampan untuk yang tidak hadir
- ภาษาไทย
- ถาดสำหรับผู้ที่ไม่อยู่
- Español
- bandeja para ausente
- Français
- plateau pour absent
- Deutsch
- Tray für Abwesende
- Português
- bandeja para ausente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.