Từ vựng
N1Danh từ

靴墨

くつずみ

Nghĩa

  • 1.dung dịch đánh giày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shoe polish
Tiếng Việt
dung dịch đánh giày
日本語
靴に塗るもの
한국어
신발 광택제
中文
鞋油
Bahasa Indonesia
pasta sepatu
ภาษาไทย
น้ำมันรองเท้า
Español
betún para zapatos
Français
châtaigne à chaussures
Deutsch
Schuhcreme
Português
cera para sapatos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.