Từ vựng
N1Danh từ

墨絵

すみえ

Nghĩa

  • 1.tranh mực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ink painting
Tiếng Việt
tranh mực
日本語
墨絵
한국어
먹 그림
中文
墨画
Bahasa Indonesia
lukisan tinta
ภาษาไทย
การวาดภาพด้วยหมึก
Español
pintura a tinta
Français
peinture à l'encre
Deutsch
Tuschemalerei
Português
pintura a tinta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.