Từ vựng
N1Danh từ

雅歌

がか

Nghĩa

  • 1.Bài hát của Salomon
  • 2.Bài hát của Bài thơ
  • 3.Bản thánh ca của các thánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Song of Solomon (book of the Bible), Song of Songs, Canticle of Canticles
Tiếng Việt
Bài hát của Salomon, Bài hát của Bài thơ, Bản thánh ca của các thánh
日本語
雅歌
한국어
아가서, 노래
中文
雅歌, 所罗门之歌, 圣歌
Bahasa Indonesia
Kidung Agung
ภาษาไทย
เพลงที่ยิ่งใหญ่
Español
Cantar de los Cantares
Français
Cantique des cantiques
Deutsch
Hohes Lied
Português
Cântico dos Cânticos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.