N1Danh từ
閲覧
えつらん
Nghĩa
- 1.kiểm tra
- 2.đọc
- 3.xem xét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inspection, reading, perusal
- Tiếng Việt
- kiểm tra, đọc, xem xét
- 日本語
- 閲覧, えつらん
- 한국어
- 검토, 읽기, 열람
- 中文
- 阅览, 阅读, 翻阅
- Bahasa Indonesia
- pemeriksaan, membaca, perusal
- ภาษาไทย
- การตรวจสอบ, การอ่าน, การอ่านอย่างละเอียด
- Español
- inspección, lectura, lectura atenta
- Français
- inspection, lecture, lecture attentive
- Deutsch
- Untersuchung, Lesen, Durchsicht
- Português
- inspeção, leitura, perusal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.