N1Danh từ
非凡
ひぼん
Nghĩa
- 1.phi thường
- 2.không thông thường
- 3.đáng chú ý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- extraordinary, uncommon, remarkable
- Tiếng Việt
- phi thường, không thông thường, đáng chú ý
- 日本語
- 非凡, 普通でない, 注目に値する
- 한국어
- 비범한, 드문, 주목할 만한
- 中文
- 非凡, 不寻常, 卓越
- Bahasa Indonesia
- luar biasa
- ภาษาไทย
- ยอดเยี่ยม
- Español
- extraordinario
- Français
- extraordinaire
- Deutsch
- außergewöhnlich
- Português
- extraordinário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.