N1Danh từ
非常
ひじょう
Nghĩa
- 1.khẩn cấp
- 2.cực đoan
- 3.lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- emergency, extreme, great
- Tiếng Việt
- khẩn cấp, cực đoan, lớn
- 日本語
- 緊急, 極端, 大きい
- 한국어
- 비상, 극단, 많은
- 中文
- 紧急, 极端, 巨大
- Bahasa Indonesia
- darurat
- ภาษาไทย
- สถานการณ์ฉุกเฉิน
- Español
- emergencia
- Français
- urgence
- Deutsch
- Notfall
- Português
- emergência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その洞窟は非常に暗く、窒息しそうになった。
Hang động rất tối, gần như nghẹt thở.
この会の進行は非常に円滑です。
Tiến trình của sự kiện này diễn ra rất suôn sẻ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.