Từ vựng
N1Danh từ

披露

ひろう

Nghĩa

  • 1.thông báo
  • 2.trình bày
  • 3.trình diễn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
announcement, presentation, demonstration
Tiếng Việt
thông báo, trình bày, trình diễn
日本語
披露, 発表, 公表
한국어
발표, 프레젠테이션, 시연
中文
公告, 演示, 展示
Bahasa Indonesia
pengumuman
ภาษาไทย
ประกาศ
Español
anuncio
Français
annonce
Deutsch
Ankündigung
Português
anúncio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 過去の記憶は披露されない

    Những ký ức trong quá khứ không được tiết lộ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.