N1Danh từ
霄壌
しょうじょう
Nghĩa
- 1.trời và đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- heaven and earth
- Tiếng Việt
- trời và đất
- 日本語
- 天壌
- 한국어
- 천지
- 中文
- 天地
- Bahasa Indonesia
- langit dan bumi
- ภาษาไทย
- ฟ้าและดิน
- Español
- cielo y tierra
- Français
- ciel et terre
- Deutsch
- Himmel und Erde
- Português
- céu e terra
Kanji được dùng
霄壌
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.