Từ vựng
N1Danh từ

除斥

じょせき

Nghĩa

  • 1.loại trừ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exclusion
Tiếng Việt
loại trừ
日本語
除外
한국어
제외
中文
排除
Bahasa Indonesia
pengecualian
ภาษาไทย
การกีดกัน
Español
exclusión
Français
exclusion
Deutsch
Ausschluss
Português
exclusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.