N1Danh từ
陽性
ようせい
Nghĩa
- 1.dương (kết quả)
- 2.tích cực (thái độ)
- 3.vui tươi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- positive (result), positive (attitude), cheerful
- Tiếng Việt
- dương (kết quả), tích cực (thái độ), vui tươi
- 日本語
- 陽性
- 한국어
- 양성, 긍정적인, 쾌활한
- 中文
- 阳性(结果), 积极(态度), 阳光
- Bahasa Indonesia
- positif
- ภาษาไทย
- บวก
- Español
- positivo
- Français
- positif
- Deutsch
- positiv
- Português
- positivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.