Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

従う

したがう

Nghĩa

  • 1.theo
  • 2.tuân theo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to follow, to obey
Tiếng Việt
theo, tuân theo
日本語
従う
한국어
따르다
中文
跟随
Bahasa Indonesia
mengikuti
ภาษาไทย
ตาม
Español
seguir
Français
suivre
Deutsch
folgen
Português
seguir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.