Từ vựng
N1Danh từ

従僕

じゅうぼく

Nghĩa

  • 1.người hầu
  • 2.người phục vụ nam
  • 3.người phục vụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manservant, male attendant, valet
Tiếng Việt
người hầu, người phục vụ nam, người phục vụ
日本語
従僕, 男性の従者, 従者
한국어
하인, 남자 하인, 발리
中文
随从, 男仆, 男随从
Bahasa Indonesia
pelayan
ภาษาไทย
คนรับใช้
Español
sirviente
Français
valet
Deutsch
Diener
Português
valete

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.