Từ vựng
N1Danh từ

陽子

ようし

Nghĩa

  • 1.proton

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
proton
Tiếng Việt
proton
日本語
陽子
한국어
양성자
中文
质子
Bahasa Indonesia
proton
ภาษาไทย
โปรตอน
Español
protón
Français
proton
Deutsch
Proton
Português
próton

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.