Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

乗る

のる

Nghĩa

  • 1.lên (tàu, máy bay, xe buýt, thuyền, v.v.)
  • 2.vào
  • 3.lên tàu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to get on (train, plane, bus, ship, etc.), to get in, to board
Tiếng Việt
lên (tàu, máy bay, xe buýt, thuyền, v.v.), vào, lên tàu
日本語
乗る, 入る, 搭乗する
한국어
탑승하다, 들어가다, 승선하다
中文
上(火车、飞机、公共汽车、船等), 进入, 登机
Bahasa Indonesia
naik
ภาษาไทย
ขึ้นรถ
Español
subir
Français
monter
Deutsch
einsteigen
Português
embarcando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.