N1Động từ nhóm 1
隠す
かくす
Nghĩa
- 1.giấu
- 2.che giấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hide, to conceal
- Tiếng Việt
- giấu, che giấu
- 日本語
- 隠す
- 한국어
- 숨기다, 감추다
- 中文
- 隐藏, 掩盖
- Bahasa Indonesia
- menyembunyikan
- ภาษาไทย
- ซ่อน
- Español
- ocultar
- Français
- cacher
- Deutsch
- verstecken
- Português
- esconder
Kanji được dùng
Từ liên quan
隠し引き出し
かくしひきだし
ngăn kéo bí mật, ngăn kéo ẩn
N1隠滅
いんめつ
hủy hoại (chứng cứ), tiêu hủy
N1隠れる
かくれる
ẩn, trốn
N1見え隠れ
みえかくれ
xuất hiện và biến mất, lẩn khuất
N1隠居
いんきょ
nghỉ hưu, cuộc sống yên tĩnh (sau khi nghỉ hưu)
N1隠密
おんみつ
bí mật, lén lút
N1目隠し
めかくし
vật dùng để che mắt, băng mắt
N1隠岐
おき
Oki (tỉnh cũ trên đảo Oki, tỉnh Shimane hiện nay), Oki (đảo)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.