N1Danh từ
隔て
へだて
Nghĩa
- 1.phân cách
- 2.phân biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- partition, distinction
- Tiếng Việt
- phân cách, phân biệt
- 日本語
- 隔て, 区別
- 한국어
- 구분, 차이
- 中文
- 分隔, 区分
- Bahasa Indonesia
- partisi
- ภาษาไทย
- การแบ่ง
- Español
- partición
- Français
- partition
- Deutsch
- Partition
- Português
- partição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.