N1Danh từ
隔週
かくしゅう
Nghĩa
- 1.mỗi tuần một lần
- 2.hai tuần một lần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- every other week, every two weeks
- Tiếng Việt
- mỗi tuần một lần, hai tuần một lần
- 日本語
- 隔週, 毎週交替
- 한국어
- 격주, 2주마다
- 中文
- 隔周, 每两周
- Bahasa Indonesia
- setiap dua minggu
- ภาษาไทย
- ทุกสองสัปดาห์
- Español
- cada dos semanas
- Français
- toutes les deux semaines
- Deutsch
- alle zwei Wochen
- Português
- quinzenal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.