Từ vựng
N1Danh từ

鍛鉄

たんてつ

Nghĩa

  • 1.sắt tôi
  • 2.rèn thép
  • 3.sắt rèn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tempering iron, forging steel, wrought iron
Tiếng Việt
sắt tôi, rèn thép, sắt rèn
日本語
鍛鉄, 鍛造鋼, 鍛鉄
한국어
템퍼링 철, 단조 강철, 锻铁
中文
调质铁, 锻造钢, 锻铁
Bahasa Indonesia
pengolahan besi
ภาษาไทย
การอบเหล็ก
Español
temple de hierro
Français
fer trempé
Deutsch
Eisen tempern
Português
tempera de ferro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.