Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

限る

かぎる

Nghĩa

  • 1.hạn chế
  • 2.giới hạn
  • 3.thu hẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to restrict, to limit, to confine
Tiếng Việt
hạn chế, giới hạn, thu hẹp
日本語
限る
한국어
제한하다, 제한하다, 가두다
中文
限制, 局限, 封闭
Bahasa Indonesia
membatasi
ภาษาไทย
จำกัด
Español
limitar
Français
restreindre
Deutsch
eingrenzen
Português
limitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.