Từ vựng
N1Danh từ

錦蛇

にしきへび

Nghĩa

  • 1.trăn
  • 2.rắn đá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
python, rock snake
Tiếng Việt
trăn, rắn đá
日本語
ニシキヘビ, 岩の蛇
한국어
비단뱀, 바위 뱀
中文
锦蛇, 岩石蛇
Bahasa Indonesia
python
ภาษาไทย
งูหลาม
Español
pitón
Français
python
Deutsch
Python
Português
pitão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.