Từ vựng
N1Danh từ

錦鯉

にしきごい

Nghĩa

  • 1.cá chép màu
  • 2.cá nâu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coloured carp, colored carp
Tiếng Việt
cá chép màu, cá nâu
日本語
色の鯉, カラフルな鯉
한국어
색칠된 잉어, 컬러 잉어
中文
彩色锦鲤, 彩锦鲤
Bahasa Indonesia
ikan mas berwarna
ภาษาไทย
ปลาคราฟสี
Español
carpa de colores
Français
carpe colorée
Deutsch
bunte Karpfen
Português
carpa colorida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.