N1Danh từ
錦絵
にしきえ
Nghĩa
- 1.nishiki-e
- 2.tranh gỗ nhiều màu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nishiki-e, multi-colour woodblock print
- Tiếng Việt
- nishiki-e, tranh gỗ nhiều màu
- 日本語
- 錦絵, 多色木版画
- 한국어
- 다채로운 목판화
- 中文
- 锦绘, 多色木版画
- Bahasa Indonesia
- cetakan warna
- ภาษาไทย
- ภาพพิมพ์หลากสี
- Español
- grabado a color
- Français
- impression en couleur
- Deutsch
- nishiki-e
- Português
- gravura colorida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.