Từ vựng
N1Danh từ

挿絵

さしえ

Nghĩa

  • 1.minh họa
  • 2.hình ảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
illustration (in a book, newspaper, etc.), picture
Tiếng Việt
minh họa, hình ảnh
日本語
挿絵
한국어
삽화
中文
插图
Bahasa Indonesia
ilustrasi
ภาษาไทย
ภาพวาดประกอบ
Español
ilustración
Français
illustration
Deutsch
Illustration
Português
ilustração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.