N1Động từ nhóm 1
絵を描く
えをかく
Nghĩa
- 1.vẽ tranh
- 2.phác họa bức tranh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to paint a picture, to draw a picture
- Tiếng Việt
- vẽ tranh, phác họa bức tranh
- 日本語
- 絵を描く
- 한국어
- 그림을 그리다, 그림을 그리는 것
- 中文
- 画画, 描绘画面
- Bahasa Indonesia
- melukis gambar
- ภาษาไทย
- การวาดภาพ
- Español
- pintar un cuadro
- Français
- peindre une image
- Deutsch
- ein Bild malen
- Português
- pintar uma imagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.